SÀN GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ DANANGMUABAN.FORUMVI.COM
Bạn có muốn phản ứng với tin nhắn này? Vui lòng đăng ký diễn đàn trong một vài cú nhấp chuột hoặc đăng nhập để tiếp tục.

GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG TẠI ĐÀ NẴNG THÁNG 11 NĂM 2017.

Go down

GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG TẠI ĐÀ NẴNG THÁNG 11 NĂM 2017. Empty GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG TẠI ĐÀ NẴNG THÁNG 11 NĂM 2017.

Bài gửi by thainguyensteel 04.11.17 15:22

GIÁ THÉP BÁN BUÔN THÁNG 11 NĂM 2017 TẠI ĐÀ NẴNG
GIÁ SẮT BÁN BUÔN THÁNG 11 NĂM 2017 TẠI ĐÀ NẴNG

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG
(Địa chỉ: Km 25, Quốc lộ 3, phường Ba Hàng, H. Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên)

 (Cập nhật ngày 04/11/2017)

TT  - CHỦNG LOẠI – QUY CÁCH   -   MÁC THÉP   -    CHIỀU DÀI   -   ĐƠN GIÁ
I- THÉP VUÔNG ĐẶC, THÉP TRÒN ĐẶC CÁN NÓNG THÁI NGUYÊN.
1-      Thép vuông đặc 10x10. Thép vuông 12x12. Thép vuông đặc 14x14 – SS400 = 12.800 (Đồng/Kg)
2-      Thép vuông đặc 16x16. Thép vuông đặc 18x18. Thép vuông  20x20 – SS400 = 12.810 (Đồng/Kg)
3-      Thép tròn trơn phi 10. Thép tròn trơn phi 12. Thép tròn  phi 14 – CT3, SS400 = 12.900 (Đồng/Kg)
4-      Thép tròn trơn phi 16. Thép tròn trơn phi 18. Thép tròn  phi 20 – CT3, SS400 = 12.900 (Đồng/Kg)
5-      Thép tròn trơn phi 22. Thép tròn trơn phi 25. Thép tròn phi 30 – CT3, SS400 = 12.900 (Đồng/Kg)
6-      Thép tròn trơn phi 24. Thép tròn trơn phi 28. Thép tròn phi 32 – C20, C45 =12.860  (Đồng/Kg)
7-      Thép tròn trơn phi 50 đến phi 73– C20, C30,  C45 = 13.850 (Đồng/Kg)
8-      Thép tròn trơn phi 80 đến phi 200– C20, C30, C45 = 13.950 (Đồng/Kg)
9-      Thép dẹt cắt từ tôn tấm (2 ly đến 12 ly) , SS400, CT3 = 13.800 (Đồng/kg)
10-  Thép dẹt 20x 50, 50x100 (Đến 10 ly) SS400, CT3= 12.910 (Đồng/kg)
II– THÉP GÓC ĐỀU CẠNH CÁN NÓNG THÁI NGUYÊN (Dùng cho mạ kẽm nhúng nóng)
1-      Thép V30x30x3. Thép V45x45x5 – CT3 và SS400 = 13.250 (Đồng/kg)
2-      Thép V40x40x4. Thép V40x40x3 -  CT3 và SS400 = 13.250 (Đồng/kg)
3-      Thép V50x5. Thép V50x4. Thép V50x3 – CT3 và SS400 = 13.250 (Đồng/kg)
4-      Thép V60x6. Thép V60x5. Thép V60x4 – CT3 và SS400 = 13.050 (Đồng/kg)
5-      Thép V63x63x5. Thép V63x63x6 – CT3, SS400 = 13.050 (Đồng/kg)
6-      Thép V65x65x5. Thép V65x65x6 – CT3, SS400 = 13.050 (Đồng/kg)
7-      Thép V70x5. Thép V70x6. Thép V70x7. Thép V70x8 – SS400 = 13.050 (Đồng/kg)
8-      Thép V75x9. Thép V75x6. Thép V75x7. Thép V75x8 – SS400 = 13.050 (Đồng/kg)
9-      Thép V80x6. Thép V80x7. Thép V80x8 – CT3, SS400 =13.100 (Đồng/kg)
10-  Thép V90x6. Thép V90x7. Thép V90x8. Thép V90x9 – SS400 = 13.100 (Đồng/kg)
11-  Thép V100x7. Thép V100x8. Thép V100x9. Thép V100x10 – SS400 = 13.100 (Đồng/kg)
12-  Thép V120x120x8. Thép V120x120x10. Thép V120x120x12 – SS400 = 13.250 (Đồng/kg)
13-  Thép V130x130x9. Thép V130x130x10. Thép V130x130x12 – SS400 =  13.250 (Đồng/kg)
14-  Thép V150x150x10. Thép V150x150x12. Thép V150x150x15 – SS400 =  14.620 (Đồng/kg)
15-  Thép V175x175x12. Thép V175x175x15. Thép V175x175x17 – SS400 = 14.620 (Đồng/kg)
16-  Thép V200x200x15. Thép V200x200x20. Thép V200x200x25 – SS400 = 14.390 (Đồng/Kg)
17-  Thép V120x120x8. Thép V120x120x10. Thép V120x120x12 – SS540 = 13.390 (Đồng/Kg)
18-  Thép V130x130x12. Thép V130x130x10. Thép V130x130x9 – SS540 = 13.390 (Đồng/Kg)
19-  Thép V150x150x15. Thép V150x150x12. Thép V150x150x10 – SS540 = 14.995 (Đồng/Kg)
20-  Thép V175x175x12. Thép V175x175x15. Thép V175x175x17 – SS540 = 15.500 (Đồng/Kg)
21-  Thép V200x200x20. Thép V200x200x15. Thép V200x200x15 – SS540 = 14.650 (Đồng/Kg)
III – THÉP CHỮ U THÁI NGUYÊN. THÉP CHỮ I THÁI NGUYÊN. THÉP CHỮ H, C
1-      Thép U60x30x3,5. Thép U80x40x4. Thép U100x50x5 – CT3, SS400 =  13.550 (Đồng/Kg)
2-      Thép U100x46x4,5. Thép Thép U120x52x4.8  – CT3, SS400 =  13.550 (Đồng/Kg)
3-      Thép U140x58x4,9. Thép U160x64x5. – CT3, SS400 =13.450 (Đồng/Kg)
4-      Thép U180x68x7. Thép U200x76x5,2 – CT3, SS400 = 13.600 (Đồng/Kg)
5-      Thép U250x78x7. Thép U360x96x9. Thép U300x85x7 – CT3, SS400 = 13.950  (Đồng/Kg)
6-      Thép I100x55x4,5. Thép I120x64x4,8. Thép I150x75x5 – CT3, SS400 = 13.690 (Đồng/Kg)
7-      Thép I175x90x8. Thép I150x75x5.5. Thép I194x90x6x9 – SS400 = 13.890 (Đồng/Kg)
8-      Thép I200x100x5,5x8. Thép I199x99x4,5x7. Thép I244x175x7x11 – SS400 = 13.820 (Đồng/Kg)
9-      Thép I300x150x6,5x9. Thép I400x200x8x13 – SS400 = 13.980 (Đồng/Kg)
10-  Thép H125x125x6x9. Thép H148x148x6x9. Thép H150x150x 7x10 – SS400 = 13.880 (Đồng/Kg)
11-  Thép H250x250x9x14. Thép H300x300x10x15. Thép H350x350x10x19 – SS400 = 14.100
IV- THÉP XÀ GỒ CHỮ U, XÀ GỒ CHỮ C, THÉP HỘ LAN CHỮ Z MẠ KẼM
1-      Thép xà gồ U30, U65, U80 (Dày từ 1,8 ly đến 3 ly) – SS400 = 13.550 (Đồng/Kg)
2-      Thép xà gồ U100x50. Xà gồ U120x50 (Chiều dày 2 ly đến 5 ly) – SS400 = 13.550 (Đồng/Kg)
3-      Thép xà gồ U150x50. Xà gồ 200x50 (Chiều dày 2 ly đến 5 ly) – SS400 = 13.550 (Đồng/Kg)
4-      Thép xà gồ C100x50x20. C120x50x20 (Chiều dày 2 đến 3,2 ly) – SS400 = 13.550 (Đồng/Kg)
5-      Thép xà gồ C150x50x20. C160x50x20 (Chiều dày 2 ly đến 5 ly) – SS400 = 13.550 (Đồng/Kg)
6-      Thép xà gồ C180x50x20. C200x50x20 (Chiều dày 2 ly đến 5 ly) – SS400 = 13.550 (Đồng/Kg)
7-      Xà gồ mạ kẽm U100x50. U120x50 (Chiều dày 1,8 ly đến 2,5 ly) – SS400 = 15.890 (Đồng/Kg)
8-      Xà gồ mạ kẽm U150x50, U160x50 (Chiều dày 1,8 ly đến 2,5 ly) – SS400 = 15.890 (Đồng/( Kg)
9-      Xà gồ mạ kẽm U180x50. U200x50 ( Chiều dày 1,8 ly đến 4 ly) – SS400 = 15.890 (Đồng/Kg)
10-  Xà gồ đen Z150 đến Z400 (t=1.5ly đến 3ly) – SS400 = 21.260 (Đồng/Kg)
11-  Xà gồ kẽm Z150 đến Z400 (t=1.5 ly đến 3ly) – SS400 = 22.980 (Đồng/Kg)
V- THÉP HỘP ĐEN, ỐNG ĐEN, HỘP KẼM, ỐNG KẼM (Hòa Phát, Việt Nhật, Sao Việt, Lippon)
1-      Hộp thép đen 20x20. Thép hộp đen 30x30 (Chiều dày từ 1 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 15.430
2-      Hộp thép đen 40x40. Thép Hộp đen 50x50 (Chiều dày từ 2 ly đến 4 ly) – SS400 = 14.980
3-      Hộp thép đen 100x100 (Chiều dày từ 1,4 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 14.980 (Đồng/Kg)
4-      Hộp thép đen 100x100 (Chiều dày từ 2 ly đến 4,5 ly) = 14.880 (Đồng/Kg)
5-      Hộp thép đen 100x150. Hộp 150x150 (Chiều dày từ 1,5 ly đến 4,5 ly) – SS400 = 15.950
6-      Hộp thép đen 100x200 (Chiều dày từ 2 ly đến 4,5 ly) – SS400 = 15.950 (Đồng/Kg)
7-      Hộp thép đen 20x40. Hộp thép đen 25x50 (Từ 1,1ly đến 1,8 ly) – SS400 = 15.430 (Đồng/Kg)
8-      Hộp thép đen 30x60. Hộp thép đen 50x100 (Từ 1,2 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 15.430 (Đồng/Kg)
9-      Hộp thép đen 50x100. Hộp thép đen 40x80 (Chiều dày 2 ly đến 4 ly) – SS400 = 14.980 (Đồng/Kg)
10-  Hộp kẽm 20x20. Hộp kẽm 30x30. Hộp kẽm 40x40 (1 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 16.180 (Đồng/Kg)
11-  Hộp kẽm 50x50. Hộp kẽm 100x100 (Chiều dày từ 2 ly đến 2,5 ly) – SS400 = 16.050 (Đồng/Kg)
12-  Hộp kẽm 100x150. Hộp kẽm 100x200 (Từ 1,6 ly đến 2.5 ly) – SS400 = 16.980 (Đồng/Kg)
13-  Ống đen d32 đến d48.8 (Chiều dày từ 1,2 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 15.530 (Đồng/Kg)
14-  Ống đen d60 đến d141 (Chiều dày từ 1,8 ly đến 4,5 ly) – SS400 = 15.530 (Đồng/Kg)
15-  Ống kẽm D32 đến D48 (Dày 1 ly đến 1.8 ly) – SS400 = 16.800 (Đồng/Kg)
16-  Ống kẽm D60 đến D141 (Dày 2 ly đến 3 ly) – SS400 = 16.980 (Đồng/Kg)
17-  Ống đúc d113.5, d141, d168, d219, d273  – SS400 =  Liên hệ
18-  Phụ kiện thép ống (Các loại) =  Liên hệ
VII – THÉP TẤM , TÔN NHÁM, LƯỚI MẮT CÁO, TÔN MÁI, TIZEN, THÉP RAY
1-      Tôn tấm cán nóng 2 ly. Tôn tấm 3 ly – SS400 = 13.360 (Đồng/Kg)
2-      Tôn tấm 4 ly. Tôn tấm 5 ly.- SS400= 12.890 (Đồng/Kg)
3-      Tôn tấm 6 ly. Tôn tấm 8 ly . Tôn tấm 10 ly. Tôn tấm 12 ly– SS400 = 12.890 (Đồng/Kg)
4-      Tôn tấm 14 ly, Tôn tấm 16 ly. Tôn tấm 18 ly.– SS400 =  12.890  (Đồng/Kg)
5-      Tôn tấm 20 ly đến 40 ly – SS400 = 13.360 (Đồng/Kg)
6-      Tôn tấm 50 ly đến 200 ly – SS400 = 13.390 (Đồng/Kg)
7-      Tôn nhám 2 ly. Tôn nhám 3 ly – SS400 = 13.980 (Đồng/Kg)
8-      Tôn kẽm 1 ly. Tôn kẽm 2 ly. Tôn kẽm 3 ly – SS400 = 14.980 (Đồng/Kg)
9-      Lưới mắt cáo 2 ly đến 5 ly (Khổ 1mx2m) – SS400 = 17.880 (Đồng/Kg)
10-  Tôn mái 1 lớp sơn 2 màu dày 0,35 ly  = 59.000 (Đồng/Kg)
11-  Tôn mái 1 lớp sơn 2 màu dày 0,4 ly  =66.000 (Đồng/Kg)
12-  Tôn mái 1 lớp sơn 2 màu dày 0,45 ly  = 75.000 (Đồng/Kg)
13-  Tôn mái 1 lớp mạ kẽm dày 0,35 ly  = 96.000 (Đồng/Kg)
14-  Tôn mái 1 lớp mạ kẽm dày 0,4 ly  = 99.900 (Đồng/Kg)
15-  Tôn MAT 3 lớp sơn màu dày 0,3 đến 0,45 ly  => Liên hệ
16-  Tizen các loại từ d10 đến d14 mạ kẽm (Đủ bộ) => Liên hệ
17-  Bọ xà gồ các loại (Chữ V, chữ U) dày từ 2 ly đến 8 ly => Liên hệ
18-  Bulong, đai ốc các loại từ 10mm đến 50mm => Liên hệ
19-  Mạ kẽm nhúng nóng thép các loại thép Hình (V, U,I)+ Tròn trơn + Thép dẹt   = 6.150 (Đồng/Kg)
20-  Thép ray P24, P30, P38, P43 (Nhập khẩu Trung Quốc) = 14.690 (Đồng.Kg)
Ghi chú :
 1 - Bảng giá bán buôn  thép các loại cấp cho dự án, cấp cho đại lý, cấp cho các công trình 
     có hiệu lực từ  ngày 04 tháng 11 năm 2017, hết hiệu lực khi có quyết định giá mới.
2 - Báo giá trên chưa bao gồm 10% thuế GTGT và vận chuyển (Có triết khấu cho đơn hàng lớn).
3 - Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.
4 - Thép tấm, thép hộp, ống và xà gồ các loại có đầy đủ CO, CQ.
5 - Có đầy đủ hồ sơ năng lực của nhà phân phối, nhà sản xuất.
6 - Nhận cắt theo quy cách thép xây dựng, thép tấm, thép hình (V, L, U, C, H) các loại. 
    Cắt bản  mã,  mặt bích, khoan lỗ, gia công chi tiết. Gia công sơn, mạ điện, mạ kẽm.
7- Có xe phục vụ Vận chuyển: 5 tấn, 8 tấn, xe đầu kéo Mooc-Somy, xe Containe, xe cẩu tự hành.
8- Liên hệ: Hoàng Việt (PT.Kinh doanh)
                  Email: [Only admins are allowed to see this link]
   Điện thoại/Fax :  0280.3763.353.  Di động: 0168.454.6668  0912.925.032 và 0904 099 863


Thái nguyên, Ngày 03 tháng 11 năm 2017
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG


[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]


Tag: Giá sắt phi 10 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 12 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 14 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 16 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 18 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 20 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 22 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 25 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 28 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 30 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 32 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 50 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 76 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 70 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 100 tháng 11 năm 2017. Giá sắt phi 160 tháng 11 năm 2017. Giá sắt V30 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v40 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v45 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v50 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v60 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v63 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v65 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v70 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v75 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v80 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v90 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v100 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v120 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v130 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v150 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt v175 tháng 11 năm 2017. Giá sắt v200 tháng 11 năm 2017. Giá sắt u80 tháng 11 năm 2017. Giá sắt u100 tháng 11 năm 2017. Giá sắt u120 tháng 11 năm 2017. Giá sắt u120 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt u140 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt u160 Thái Nguyên tháng 11 năm 2017. Giá sắt u180 tháng 11 năm 2017. Giá sắt U200 tháng 11 năm 2017. Giá sắt u250 tháng 11 năm 2017. Giá sắt u300 tháng 11 năm 2017. Giá sắt u400 tháng 11 năm 2017. Giá sắt I100 tháng 11 năm 2017. Giá sắt I120 tháng 11 năm 2017. Giá sắt I150 tháng 11 năm 2017. Giá sắt i194 tháng 11 năm 2017. Giá sắt i199 tháng 11 năm 2017. Giá sắt i200 tháng 11 năm 2017. Giá sắt i248 tháng 11 năm 2017. Giá sắt i250 tháng 11 năm 2017. Giá sắt i299 tháng 11 năm 2017. Giá sắt i300 tháng 11 năm 2017. Giá sắt i350 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 20 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 30 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 50 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 100 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 200 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 20*40 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 25*50 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 30*60 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 50*100 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 100*150 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp 100*200 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp kẽm 50 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp kẽm 100 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp kẽm 100*150 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp kẽm 100*200 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp kẽm 20*40 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp kẽm 30x60 tháng 11 năm 2017. Giá sắt hộp kẽm 25*50 tháng 11 năm 2017. Giá ống đen phi 32, phi48, phi 50, phi 60, phi 90, phi 114, phi 141 tháng 11 năm 2017. Giá ống kẽm phi 32, phi 48, phi 52, phi 60, phi 90, phi 114, phi 141 tháng 11 năm 2017. Giá sắt vuông đặc 10*10 tháng 11 năm 2017 (Có chứng chỉ chất lượng). Giá sắt vuông đặc 12*12 tháng 11 năm 2017 (Có chứng chỉ chất lượng). Giá sắt vuông đặc 14*14 tháng 11 năm 2017 (Có chứng chỉ chất lượng). Giá sắt vuông đặc 16*16 tháng 11 năm 2017 (Có chứng chỉ chất lượng). Giá sắt vuông đặc 18*18 tháng 11 năm 2017 (Có chứng chỉ chất lượng). Giá sắt vuông đặc 20*20 tháng 11 năm 2017 (Có chứng chỉ chất lượng). Giá tôn 2 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 3 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 4 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 5 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 6 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 8 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 9 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 10 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 12 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 14 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 16 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 18 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 20 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 30 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 40 tháng 11 năm 2017. Giá tôn 50 tháng 11 năm 2017. Giá tôn nhám 2 ly tháng 11 năm 2017. Giá tôn nhám 3 ly tháng 11 năm 2017. Giá tôn nhám 5 ly tháng 11 năm 2017. Giá xà gồ u80, u100, u120, u150, u160, u180, u200 tháng 11 năm 2017. Giá bọ xà gồ 2 ly tháng 11 năm 2017. Giá bọ xà gồ 3 ly tháng 11 năm 2017. Giá bọ xà gồ 4 ly tháng 11 năm 2017. Giá bọ xà gồ 5 ly tháng 11 năm 2017. Giá tizen 10 tháng 11 năm 2017. Giá tizen 12 tháng 11 năm 2017. Giá tizen 14 tháng 11 năm 2017. Giá tizen 16 tháng 11 năm 2017. Giá Bulong neo, bulong móng phi 16 tháng 11 năm 2017. Giá Bulong neo, bulong móng phi 18 tháng 11 năm 2017. Giá Bulong neo, bulong móng phi 20 tháng 11 năm 2017. Giá Bulon neo, bulong móng phi 22 tháng 11 năm 2017. Giá Bulong neo, bulong móng phi 27 tháng 11 năm 2017. Giá Bulong neo, bulong móng phi 30 tháng 11 năm 2017. Giá Bulong móng 25 tháng 11 năm 2017. Giá Bulong móng 12, 14, 16, 18, 20, 22, 25, 28, 30, 32, 36  tháng 11 năm 2017. Giá tôn lợp 0,3 li tháng 11 năm 2017. Giá tôn lợp mái 0,4 ly tháng 11 năm 2017. Giá tôn lợp mái 0,45 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 2 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 3 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 4 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 5 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 6 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 8 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 10 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 12 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 14 ly tháng 11 năm 2017.  Giá bản mã 15 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 16 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 18 ly tháng 11 năm 2017. Giá bản mã 20 ly tháng 11 năm 2017.  GIÁ SẮT THÉP BÁN BUÔN THÁNG 11 NĂM 2017. GIÁ SẮT THÉP BÁN ĐẠI LÝ THÁNG 11 NĂM 2017. GIÁ SẮT THÉP BÁN CÔNG TRÌNH, DỰ ÁN THÁNG 11 NĂM 2017.
“ Liên hệ : Mr. Việt – 0168 454 6668 / 0912 925 032 / 0904 099 863) – XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
thainguyensteel
thainguyensteel
Chú ý, khách Vãng Lai
Hãy xác nhận uy tín: shop.danangmuaban.vn
Chú ý, khách Vãng Lai Hãy xác nhận uy tín: shop.danangmuaban.vn

Tổng số bài gửi : 51
Join date : 14/05/2012
Age : 49
Đến từ : CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG-THÁI NGUYÊN

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang

- Similar topics

 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết